Bảng báo giá thép xây dựng tháng 2

Bảng báo giá thép xây dựng tháng 2

Tháng 2/2019 ( tháng 1 âm lịch ) là tháng đầu năm. Công ty TNHH Danh Thành Nhân xin kính chúc quý khách hàng 1 năm mới An Khang – Thịnh Vượng – Tấn Tài – Tấn Lộc.

Đầu Năm Mới chúng tôi xin gửi bảng báo giá sắt thép xây dựng tại đà nẵng. các loại thép: Thép xây dựng Việt Úc, Thép xây dựng Hòa Phát, Thép xây dựng Việt Mỹ, Thép xây dựng Việt NhậtThép xây dựng dana ý như sau.

Bảng giá thép xây dựng Việt Úc tháng 1

Báo giá thép Việt Úc tại đà nẵng
Bảng báo giá sắt thép xây dựng Việt Úc

Liên Hệ : 0905.619.333

STTLoại ThépĐVTThành Tiền(VND)
1Φ6Kg12.400
2Φ8Kg12.400
3Φ10 (11,7m)Cây64.500
4Φ12 (11,7m)Cây132.000
5Φ14 (11,7m)Cây178.000
6Φ16 (11,7m)Cây230.000
7Φ18 (11,7m)Cây316.000
8Φ20 (11,7m)Cây400.000
9Φ22 (11,7m)Cây465.000
10Φ25 (11,7m)Cây647.000
11Kẽm, ĐinhKg15.500

Bảng giá thép xây dựng Hòa Phát tháng 1

BÁO GIÁ THÉP HÒA PHÁT

Liên Hệ : 0905.619.333

STTLoại ThépĐVTThành Tiền(VND)
1Φ6Kg11.800
2Φ8Kg11.800
3Φ10 (11,7m)Cây63.000
4Φ12 (11,7m)Cây132.000
5Φ14 (11,7m)Cây177.000
6Φ16 (11,7m)Cây229.000
7Φ18 (11,7m)Cây315.000
8Φ20 (11,7m)Cây399.000
9Φ22 (11,7m)Cây467.000
10Φ25 (11,7m)Cây646.000
11Kẽm, ĐinhKg15.500

Bảng giá thép xây dựng Việt Mỹ tháng 1

BẢNG BÁO GIÁ THÉP VIỆT MỸ

Liên Hệ : 0905.619.333

STTLoại ThépĐVTThành Tiền(VND)
1Φ6Kg11.000
2Φ8Kg11.000
3Φ10 (11,7m)Cây62.500
4Φ12 (11,7m)Cây123.000
5Φ14 (11,7m)Cây162.000
6Φ16 (11,7m)Cây220.000
7Φ18 (11,7m)Cây308.000
8Φ20 (11,7m)Cây386.000
9Φ22 (11,7m)Cây449.000
10Φ25 (11,7m)Cây630.000
11Kẽm, ĐinhKg15.500

Bảng giá thép xây dựng Việt Nhật tháng 1

BÁO GIÁ THÉP VIỆT NHẬT

Liên Hệ : 0905.619.333

STTLoại ThépĐVTThành Tiền(VND)
1Φ6Kg12.400
2Φ8Kg12.400
3Φ10 (11,7m)Cây64.500
4Φ12 (11,7m)Cây133.000
5Φ14 (11,7m)Cây178.000
6Φ16 (11,7m)Cây230.000
7Φ18 (11,7m)Cây316.000
8Φ20 (11,7m)Cây400.000
9Φ22 (11,7m)Cây468.000
10Φ25 (11,7m)Cây647.000
11Kẽm, ĐinhKg15.500

Bảng giá thép xây dựng Dana ý tháng 1

BÁO GIÁ THÉP DANA Ý

Liên Hệ : 0905.619.333

STTLoại ThépĐVTThành Tiền(VND)
1Φ6Kg11.600
2Φ8Kg11.600
3Φ10 (11,7m)Cây62.000
4Φ12 (11,7m)Cây131.000
5Φ14 (11,7m)Cây174.000
6Φ16 (11,7m)Cây226.000
7Φ18 (11,7m)Cây313.000
8Φ20 (11,7m)Cây397.000
9Φ22 (11,7m)Cây465.000
10Φ25 (11,7m)Cây644.000
11Kẽm, ĐinhKg15.500

Viết một bình luận

Tin liên quan:

Gọi Ngay
Bản Đồ